tiền sự

  1. (jur.) antécédent de police
    • tiền án tiền sự
      antécédents judiciaires et de police.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiền sự"

tiền sự
Một người đàn ông đang kê khai tiền sự của mình tại đồn công an.